今音

jīn yīn kim âm

Hán Việt: kim âm · Pinyin: jīn yīn

Tổng quan

cách phát âm hiện đại (tức không phải cổ) của một chữ Hán

Cấu tạo: (kim) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách phát âm hiện đại (tức không phải cổ) của một chữ Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.現代的語音。 2.音韻學上指以《切韻》、《廣韻》等韻書為代表的隋唐音。與以《詩經》押韻、《說文》諧聲等為代表的周秦音(古音)相對。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现代的语音; 指以《切韵》、《广韵》等韵书为代表的隋唐音,跟以《诗经》押韵、《说文》谐声等为代表的‘古音’(周秦音)区别。
  • Tân Hoa Tự Điển ①现代的语音。②指以《切韵》、《广韵》等韵书为代表的隋唐音,跟以《诗经》押韵、《说文》谐声等为代表的‘古音’(周秦音)区别。

Eng

  • CC-CEDICT modern (i.e. not ancient) pronunciation of a Chinese character
  • Cihui modern (i.e. not ancient) pronunciation of a Chinese character

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

古音