古音

gǔ yīn cổ âm

Hán Việt: cổ âm · Pinyin: gǔ yīn

Tổng quan

cách phát âm cổ (đặc biệt thời Tiên Tần) của một ký tự Trung Quốc | âm thanh thời cổ điển

Cấu tạo: (cổ) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách phát âm cổ (đặc biệt thời Tiên Tần) của một ký tự Trung Quốc | âm thanh thời cổ điển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的字音。多指先秦之音,以《詩經》為主,其他如《楚辭》、先秦諸子中的韻語,皆為研究古音的資料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指古代的语音; 专指周秦时期的语音。参见〖今音〗。
  • Tân Hoa Tự Điển ①泛指古代的语音。②专指周秦时期的语音。参见〖今音〗。

Eng

  • CC-CEDICT ancient (esp. pre-Qin) pronunciation of a Chinese character|classical speech sounds
  • Cihui ancient (esp. pre-Qin) pronunciation of a Chinese character; classical speech sounds

ja

  • JMdict ko-on|ancient reading|reading of a kanji based on Zhou, Han and Wei dynasty Chinese

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

今音