今體詩

jīn tǐ shī kim thể thi

Hán Việt: kim thể thi · Pinyin: jīn tǐ shī

Tổng quan

giống như 近體詩|近体诗

Cấu tạo: (kim) + (thể) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 近體詩|近体诗

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡絕句、律詩、排律,皆屬於今體詩。形成於唐代。相對於古體詩而言。唐.張籍〈酬祕書王丞見寄〉詩:「今體詩中偏出格,常參官裡每同班。」也稱為「近體詩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即近体诗”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即近体诗”(637页)。

Eng

  • CC-CEDICT same as 近體詩|近体诗[jin4 ti3 shi1]
  • Cihui same as 近體詩|近体诗