介体原

giới thể nguyên

Hán Việt: giới thể nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 介 (giới) + 體 (thể) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 amboceptorgen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amboceptorgen

Eng

  • Cihui amboceptorgen

Từ liên quan

Gần nghĩa

介体 · 介体抗原