介入點 jiè rù diǎn · giới nhập điểm Hán Việt: giới nhập điểm · Pinyin: jiè rù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 入 (nhập) + 點 (điểm)Pinyinjiè rù diǎnHán Việtgiới nhập điểmCấu tạo介 + 入 + 點 · giới + nhập + điểm nghĩa thành phần: giới + nhập + điểm