介子推

jiè zǐ tuīgiới tử thôi

Hán Việt: giới tử thôi · Pinyin: jiè zǐ tuī

Tổng quan

xem 介之推[jiè zhī tuī]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"介之推"。

Cấu tạo: 介 (giới) + 子 (tử) + 推 (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giới Tử Thôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"介之推"。

Eng

  • Cihui see 介之推

Từ liên quan

Gần nghĩa

介子 · 介子素 · 介子綏 · 子推 · 子推割股