介子推

jiè zǐ tuī giới tử thôi

Hán Việt: giới tử thôi · Pinyin: jiè zǐ tuī

Tổng quan

xem 介之推

Cấu tạo: (giới) + (tử) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 介之推

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"介之推"。

Eng

  • CC-CEDICT see 介之推[Jie4 Zhi1 tui1]
  • Cihui see 介之推