介子素 giới tử tố Hán Việt: giới tử tố Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 子 (tử) + 素 (tố)Hán Việtgiới tử tốCấu tạo介 + 子 + 素 · giới + tử + tố nghĩa thành phần: giới + tử + tố Nghĩa EngCihui mesonium