介子素 giới tử tố Hán Việt: giới tử tố Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 子 (tử) + 素 (tố)Hán Việtgiới tử tốTừ loạidanhCấu tạo介 + 子 + 素 · giới + tử + tố nghĩa thành phần: giới + tử + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mesoniumMainlandKaggle Zh-Vi mesoniumEngCihui mesonium Từ liên quan Gần nghĩa介子推 · 介子 · 介子綏