介弟

jiè dì giới đệ

Hán Việt: giới đệ · Pinyin: jiè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (đệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。尊稱他人的弟弟。《左傳.襄公二十六年》:「夫子為王子圍,寡君之貴介弟也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人之弟的敬称,或对自己弟弟的爱称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人之弟的敬称,或对自己弟弟的爱称。

Eng

  • Cihui 介弟 jièdì n. <court.> your younger brother

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

令弟