介離子 giới li tử Hán Việt: giới li tử Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtgiới li tửCấu tạo介 + 離 + 子 · giới + li + tử nghĩa thành phần: giới + li + tử Nghĩa EngCihui mesoionic