介紹對象 giới thiệu đối tượng Hán Việt: giới thiệu đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 紹 (thiệu) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việtgiới thiệu đối tượngCấu tạo介 + 紹 + 對 + 象 · giới + thiệu + đối + tượng nghĩa thành phần: giới + thiệu + đối + tượng Nghĩa EngCihui 介紹對象 ièshào duìxiàng v.o. find sb. a boy/girl friend