介紹出來 giới thiệu xuất lai Hán Việt: giới thiệu xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 紹 (thiệu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtgiới thiệu xuất laiCấu tạo介 + 紹 + 出 + 來 · giới + thiệu + xuất + lai nghĩa thành phần: giới + thiệu + xuất + lai Nghĩa EngCihui 介紹出來 ièshào chūlái r.v. let know; give information