介紹情況 giới thiệu tình huống Hán Việt: giới thiệu tình huống Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 紹 (thiệu) + 情 (tình) + 況 (huống)Hán Việtgiới thiệu tình huốngCấu tạo介 + 紹 + 情 + 況 · giới + thiệu + tình + huống nghĩa thành phần: giới + thiệu + tình + huống Nghĩa EngCihui 介紹情況 ièshào qíngkuàng v.o. fill sb. in