介紹經驗 giới thiệu kinh nghiệm Hán Việt: giới thiệu kinh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 介 (giới) + 紹 (thiệu) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Hán Việtgiới thiệu kinh nghiệmCấu tạo介 + 紹 + 經 + 驗 · giới + thiệu + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: giới + thiệu + kinh + nghiệm Nghĩa EngCihui 介紹經驗 ièshào jīngyàn v.o. pass on one's experience