介词动词

giới từ động từ

Hán Việt: giới từ động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 介 (giới) + 詞 (từ) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ kèm giới từ
  • Biên soạn 介詞動詞 iècí dòngcí n. <lg.> 1. prepositional verb 2. verb and preposition

Eng

  • Cihui 介詞動詞 iècí dòngcí n. <lg.> 1. prepositional verb 2. verb and preposition

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词结构 · 动词重叠 · 动词的 · 动词的变化 · 介词宾语 · 介词片语 · 介词短语 · 介词结构