介電質

jiè diàn zhí giới điện chất

Hán Việt: giới điện chất · Pinyin: jiè diàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (điện) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳導電的能力極低,可用以阻絕電流流通的物質。