仍有效 réng yǒu xiào · nhưng hữu hiệu Hán Việt: nhưng hữu hiệu · Pinyin: réng yǒu xiào Tổng quan Cấu tạo: 仍 (nhưng) + 有 (hữu) + 效 (hiệu)Pinyinréng yǒu xiàoHán Việtnhưng hữu hiệuCấu tạo仍 + 有 + 效 · nhưng + hữu + hiệu nghĩa thành phần: nhưng + hữu + hiệu