從不來 cóng bu lái · tòng bất lai Hán Việt: tòng bất lai · Pinyin: cóng bu lái Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 不 (bất) + 來 (lai)Pinyincóng bu láiHán Việttòng bất laiCấu tạo從 + 不 + 來 · tòng + bất + lai nghĩa thành phần: tòng + bất + lai