從義郎
tòng nghĩa lang
Hán Việt: tòng nghĩa lang · Pinyin: cóng yì láng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宋代武举进士第二名所授的官衔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宋代武举进士第二名所授的官衔。
Hán Việt: tòng nghĩa lang · Pinyin: cóng yì láng