從其中

cóng qí zhōng tòng kì trung

Hán Việt: tòng kì trung · Pinyin: cóng qí zhōng

Tổng quan

từ trong đó

Cấu tạo: (tòng) + (kì) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ trong đó