從前的 tòng tiền đích Hán Việt: tòng tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việttòng tiền đíchCấu tạo從 + 前 + 的 · tòng + tiền + đích nghĩa thành phần: tòng + tiền + đích Nghĩa EngCihui former