從吾所好 cóng wǔ suǒ hào · tòng ngô sở hảo Hán Việt: tòng ngô sở hảo · Pinyin: cóng wǔ suǒ hào Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 吾 (ngô) + 所 (sở) + 好 (hảo)Pinyincóng wǔ suǒ hàoHán Việttòng ngô sở hảoCấu tạo從 + 吾 + 所 + 好 · tòng + ngô + sở + hảo nghĩa thành phần: tòng + ngô + sở + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吾:我;好:爱好,嗜好。根据自己的爱好行事。