從容的 tòng dung đích Hán Việt: tòng dung đích Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 的 (đích)Hán Việttòng dung đíchCấu tạo從 + 容 + 的 · tòng + dung + đích nghĩa thành phần: tòng + dung + đích Nghĩa EngCihui deliberate