從屬結構

tòng chúc kết cấu

Hán Việt: tòng chúc kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (chúc) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從屬結構 óngshǔ jiégòu n. <lg.> subordinate construction