從政者

tòng chánh giả

Hán Việt: tòng chánh giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính trị

Cấu tạo: (tòng) + (chánh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính trị