從新

cóng xīn tòng tân

Hán Việt: tòng tân · Pinyin: cóng xīn

Tổng quan

làm lại: lại lần nữa/lại/lần nữa/nữa/bằng cách khác

Cấu tạo: (tòng) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lại: lại lần nữa/lại/lần nữa/nữa/bằng cách khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向新的方面发展; 重新。表示从头另行开始; 重新。再一次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向新的方面发展。 2.重新。表示从头另行开始。 3.重新。再一次。

Eng

  • Cihui 從新 óngxīn adv. 1. again 2. anew; afresh | Yīqiè ∼ kāishǐ. Everything starts afresh.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

从头 · 重新