從旁邊

cóng páng biān tòng bàng biên

Hán Việt: tòng bàng biên · Pinyin: cóng páng biān

Tổng quan

từ phía bên cạnh, cạnh, giáp cạnh, vội xen một lời vào

Cấu tạo: (tòng) + (bàng) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ phía bên cạnh, cạnh, giáp cạnh, vội xen một lời vào