從最初 cóng zuì chū · tòng tối sơ Hán Việt: tòng tối sơ · Pinyin: cóng zuì chū Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 最 (tối) + 初 (sơ)Pinyincóng zuì chūHán Việttòng tối sơCấu tạo從 + 最 + 初 · tòng + tối + sơ nghĩa thành phần: tòng + tối + sơ