從來看 cóng lái kàn · tòng lai khán Hán Việt: tòng lai khán · Pinyin: cóng lái kàn Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 來 (lai) + 看 (khán)Pinyincóng lái kànHán Việttòng lai khánCấu tạo從 + 來 + 看 · tòng + lai + khán nghĩa thành phần: tòng + lai + khán