從來說 cóng lái shuō · tòng lai thuyết Hán Việt: tòng lai thuyết · Pinyin: cóng lái shuō Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 來 (lai) + 說 (thuyết)Pinyincóng lái shuōHán Việttòng lai thuyếtCấu tạo從 + 來 + 說 · tòng + lai + thuyết nghĩa thành phần: tòng + lai + thuyết