從海路 tòng hải lộ Hán Việt: tòng hải lộ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 海 (hải) + 路 (lộ)Hán Việttòng hải lộCấu tạo從 + 海 + 路 · tòng + hải + lộ nghĩa thành phần: tòng + hải + lộ Nghĩa EngCihui by sea