從犯地 tòng phạm địa Hán Việt: tòng phạm địa Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 犯 (phạm) + 地 (địa)Hán Việttòng phạm địaCấu tạo從 + 犯 + 地 · tòng + phạm + địa nghĩa thành phần: tòng + phạm + địa Nghĩa EngCihui accessorially