從班列
tòng ban liệt
Hán Việt: tòng ban liệt · Pinyin: cóng bān liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 列于朝班。朝臣上朝,各依班次就位,所谓鹓行有序。借指朝臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.列于朝班。朝臣上朝,各依班次就位,所谓鹓行有序。借指朝臣。
Hán Việt: tòng ban liệt · Pinyin: cóng bān liè