從省服

cóng shěng fú tòng tỉnh phục

Hán Việt: tòng tỉnh phục · Pinyin: cóng shěng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (tỉnh) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公服。