从谏讲师 tòng gián giảng sư Hán Việt: tòng gián giảng sư Tổng quan Cấu tạo: 从 (tòng) + 谏 (gián) + 讲 (giảng) + 师 (sư)Hán Việttòng gián giảng sưCấu tạo从 + 谏 + 讲 + 师 · tòng + gián + giảng + sư nghĩa thành phần: tòng + gián + giảng + sư