從這兒 cóng zhè r · tòng giá nhi Hán Việt: tòng giá nhi · Pinyin: cóng zhè r Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 這 (giá) + 兒 (nhi)Pinyincóng zhè rHán Việttòng giá nhiCấu tạo從 + 這 + 兒 · tòng + giá + nhi nghĩa thành phần: tòng + giá + nhi