從風而服

cóng fēng ér fú tòng phong nhi phục

Hán Việt: tòng phong nhi phục · Pinyin: cóng fēng ér fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (phong) + (nhi) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从:顺从;服:服从。象顺风倒下一样就迅速服从了。
  • Tân Hoa Tự Điển 从顺从;服服从。象顺风倒下一样就迅速服从了。