從馬直

cóng mǎ zhí tòng mã trực

Hán Việt: tòng mã trực · Pinyin: cóng mǎ zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (mã) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代后唐时皇帝亲军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代后唐时皇帝亲军。