從..以來

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) từ, từ khi, từ lúc

Cấu tạo: (tòng) + . + . + (dĩ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) từ, từ khi, từ lúc