倉促應戰

thương xúc ứng chiến

Hán Việt: thương xúc ứng chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (xúc) + (ứng) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倉促應戰 āngcùyìngzhàn f.e. join battle without much forethought