倉促潰逃

thương xúc hội đào

Hán Việt: thương xúc hội đào

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (xúc) + (hội) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 倉促潰逃 āngcùkuìtáo f.e. rout