倉卒主人

cāng cù zhǔ rén thương tốt chủ nhân

Hán Việt: thương tốt chủ nhân · Pinyin: cāng cù zhǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tốt) + (chủ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓卒:匆忙。客人突然到来,仓促中招待不周,难尽主人之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 仓卒匆忙。客人突然到来,仓促中招待不周,难尽主人之礼。