倉卒從事 cāng cù cóng shì · thương tốt tòng sự Hán Việt: thương tốt tòng sự · Pinyin: cāng cù cóng shì Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 卒 (tốt) + 從 (tòng) + 事 (sự)Pinyincāng cù cóng shìHán Việtthương tốt tòng sựCấu tạo倉 + 卒 + 從 + 事 · thương + tốt + tòng + sự nghĩa thành phần: thương + tốt + tòng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仓卒:勿促,仓促;从事:参加做某件事。匆匆忙忙地去做某件事。