倉卒應戰

cāng cù yìng zhàn thương tốt ứng chiến

Hán Việt: thương tốt ứng chiến · Pinyin: cāng cù yìng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tốt) + (ứng) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有准备匆忙对付。