倉惶失措 cāng huáng shī cuò · thương hoàng thất thố Hán Việt: thương hoàng thất thố · Pinyin: cāng huáng shī cuò Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 惶 (hoàng) + 失 (thất) + 措 (thố)Pinyincāng huáng shī cuòHán Việtthương hoàng thất thốCấu tạo倉 + 惶 + 失 + 措 · thương + hoàng + thất + thố nghĩa thành phần: thương + hoàng + thất + thố