仓琅根 thương lang căn Hán Việt: thương lang căn Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 琅 (lang) + 根 (căn)Hán Việtthương lang cănCấu tạo仓 + 琅 + 根 · thương + lang + căn nghĩa thành phần: thương + lang + căn