倉皇逃竄 thương hoàng đào thoán Hán Việt: thương hoàng đào thoán Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 皇 (hoàng) + 逃 (đào) + 竄 (thoán)Hán Việtthương hoàng đào thoánCấu tạo倉 + 皇 + 逃 + 竄 · thương + hoàng + đào + thoán nghĩa thành phần: thương + hoàng + đào + thoán Nghĩa EngCihui 倉皇逃竄 ānghuángtáocuàn f.e. flee helter-skelter