倉箱可期 cāng xiāng kě qī · thương tương khả kì Hán Việt: thương tương khả kì · Pinyin: cāng xiāng kě qī Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 箱 (tương) + 可 (khả) + 期 (kì)Pinyincāng xiāng kě qīHán Việtthương tương khả kìCấu tạo倉 + 箱 + 可 + 期 · thương + tương + khả + kì nghĩa thành phần: thương + tương + khả + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仓箱:盛粮食的工具。粮仓有望装满。比喻丰收大有希望。