倉腐寄頓

cāng fǔ jì dùn thương hủ kí đốn

Hán Việt: thương hủ kí đốn · Pinyin: cāng fǔ jì dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hủ) + (kí) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓:仓库;腐:腐烂;寄顿:储存。仓库里储存的陈米已经腐烂。