仓鼠亚科 thương thử á khoa Hán Việt: thương thử á khoa Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 鼠 (thử) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtthương thử á khoaTừ loạidanhCấu tạo倉 + 鼠 + 亞 + 科 · thương + thử + á + khoa nghĩa thành phần: thương + thử + á + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuột đồngMainlandKaggle Zh-Vi CricetinaeEngCihui CricetinaeTần suất từ Cricetinae Từ liên quan Gần nghĩa仓鼠属 · 仓鼠科