仔細地

zǐ xì de tử tế địa

Hán Việt: tử tế địa · Pinyin: zǐ xì de

Tổng quan

cẩn thận, chu đáo

Cấu tạo: (tử) + (tế) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩn thận, chu đáo